Với telc B2 Schreiben, một bài học thuộc lòng chưa đủ nếu bạn thật sự muốn chứng minh trình độ B2.
Tôi chỉ bạn telc chú ý gì khi viết và cách chuẩn bị cả hai bài có kế hoạch, ngay cả khi bị áp lực thời gian.
- telc
- B2
- Schreiben
- Exam Prep
KI-generiertTrước khi bạn luyện viết, trước hết bạn nên nhìn vào các tiêu chí đánh giá chứ không chỉ nhìn vào số từ hay Redemittel (cụm diễn đạt hữu ích). Với telc B2 Schreiben, một bài học thuộc lòng không giúp ích nhiều nếu đến ngày thi bạn không thể viết một email phù hợp, liền mạch và ngữ pháp chắc chắn.
Tôi là giám khảo telc và, với tư cách là trưởng bộ phận học thuật, tôi điều hành một viện ngôn ngữ ở Philippines. Fluedy không phải là đối tác của telc gGmbH.
Trước hết, bạn phải hiểu bài viết của mình được chấm như thế nào
Trong phần thi Schriftlicher Ausdruck (phần thi viết), bạn có 30 phút. Có hai nhiệm vụ và bạn chọn một trong số đó. Aufgabe A là Bitte um Informationen (yêu cầu thông tin), Aufgabe B là Beschwerde (khiếu nại).
Trong cả hai trường hợp, bạn viết một văn bản bán trang trọng dưới dạng email. Bài viết phải dài ít nhất 150 từ. Mỗi nhiệm vụ có bốn Leitpunkte (các ý chính).
Để chấm điểm, không đủ chỉ đơn giản nhắc ngắn gọn cả bốn ý. Bài làm được đánh giá dựa trên việc bạn có triển khai đầy đủ ít nhất ba Leitpunkte, hoặc hai Leitpunkte và thêm một khía cạnh riêng khác phù hợp với chủ đề, một cách chi tiết hay không. Theo telc, việc xử lý một Leitpunkt một cách phù hợp có nghĩa là nhiều hơn chỉ một Satzgefüge (câu phức) duy nhất.
Vì vậy, trước khi luyện, bạn nên xem kỹ các tiêu chí chấm điểm trong bài thi luyện tập chính thức cho telc Deutsch B2 (bằng tiếng Anh). Bạn cũng có thể tìm một bài viết của Fluedy bằng tiếng Anh về Goethe B2 Schreiben và các tiêu chí chấm điểm của nó ở đây (bằng tiếng Anh). Nếu một số cách diễn đạt trong các tiêu chí chưa rõ với bạn, bạn cũng có thể xem thêm bài thi mẫu chính thức telc English B2. Ở đó, các tiêu chí được giải thích bằng tiếng Anh.
Không đủ chỉ biết bài viết cần dài bao nhiêu hay có thể dùng những Redemittel nào. Khi làm các bài luyện, hãy tự hỏi:
- Bạn đã xử lý đầy đủ nhiệm vụ chưa?
- Bạn đã phát triển đủ các ý chính chưa?
- Bài của bạn có bố cục logic và liên kết tốt không?
- Bạn có dùng vốn từ phù hợp không?
- Ngữ pháp của bạn đã đủ chắc cho B2 chưa?
Như vậy, bạn sẽ kiểm tra được liệu mình đã hiểu đúng các tiêu chí hay chưa.
Bạn nên luyện cả hai dạng bài trước rồi mới quyết định
Nhiều người học khi chuẩn bị chủ yếu tập trung vào một dạng bài, chẳng hạn như khiếu nại. Điều đó rất rủi ro. Đến ngày thi, có thể chủ đề của dạng bài bạn thích không hợp với bạn hoặc bạn thiếu vốn từ cần thiết cho nó.
Vì vậy, hãy chuẩn bị kỹ cho cả hai dạng bài. Bạn nên bước vào kỳ thi và biết:
Ich kann beide Aufgabentypen schreiben und entscheide mich für die Aufgabe, bei der ich mein bestes Deutsch zeigen kann.
(Tôi có thể viết cả hai dạng bài và sẽ chọn bài mà ở đó tôi có thể thể hiện tiếng Đức tốt nhất của mình.)
Bạn sẽ đưa ra lựa chọn dựa trên chủ đề và dựa trên những gì bạn có thể làm về mặt ngôn ngữ. Hãy tự hỏi:
- Về chủ đề nào tôi biết nhiều từ vựng hơn?
- Về chủ đề nào tôi nghĩ ra ví dụ tốt hơn?
- Dạng bài nào tôi có thể xử lý đầy đủ hơn?
- Ở dạng bài nào tôi có thể thể hiện năng lực ngôn ngữ của mình tốt hơn?
Sau đó, hãy quyết định và bắt đầu. Đừng chỉ luyện gần như chỉ một dạng bài rồi trong kỳ thi lại phải đột ngột chuyển sang dạng còn lại.
B2 thể hiện qua những câu liên kết và cấu trúc phù hợp
Ở trình độ B2, bạn nên liên kết ý tưởng của mình một cách hợp lý với nhau. Không đủ chỉ đặt nhiều câu nối tiếp nhau. Bạn cũng cần biết Konnektoren (từ nối) ảnh hưởng đến cấu trúc câu và Verbposition (vị trí động từ) như thế nào.
Konnektoren làm thay đổi cấu trúc câu
Hãy chú ý tạo Haupt- und Nebensätze (mệnh đề chính và mệnh đề phụ) một cách chắc chắn. Đừng chỉ học Konnektoren thuộc lòng. Hãy luyện chúng sao cho bạn có thể dùng chúng đúng ngữ pháp.
Hauptsatz + Hauptsatz:
Das Hotel war sehr teuer. Trotzdem war das Zimmer nicht sauber.
(Khách sạn rất đắt. Tuy vậy, phòng lại không sạch.)
Hauptsatz + Nebensatz:
Ich war enttäuscht, weil das Zimmer nicht sauber war.
(Tôi đã thất vọng vì phòng không sạch.)
Nebensatz + Hauptsatz:
Obwohl das Frühstück im Preis enthalten sein sollte, mussten wir zusätzlich dafür bezahlen.
(Mặc dù bữa sáng đáng lẽ đã được tính trong giá, chúng tôi vẫn phải trả thêm cho nó.)
Hãy luyện đặc biệt:
weil – obwohl – da – wenn – dass – während – sodass
(vì – mặc dù – vì/bởi vì – nếu – rằng – trong khi – để đến mức)
sowie:
deshalb – daher – trotzdem – außerdem – dennoch
(vì thế – do đó – tuy nhiên – ngoài ra – tuy vậy)
Hãy chú ý tạo Haupt- und Nebensätze một cách chắc chắn.
Khi viết Bitte um Informationen, bạn cần nhiều hơn là câu hỏi trực tiếp
Khi viết một Bitte um Informationen (yêu cầu thông tin), ở trình độ B2 bạn không nên chỉ đặt câu hỏi nối tiếp câu hỏi.
Thay vì:
Wie viel kostet der Kurs?
(Khóa học có giá bao nhiêu?)
bạn có thể viết:
Außerdem würde ich gerne wissen, wie viel der Kurs kostet.
(Ngoài ra, tôi cũng muốn biết khóa học có giá bao nhiêu.)
Khi viết câu hỏi gián tiếp, hãy chú ý để động từ chia ở cuối câu:
wie viel der Kurs kostet
(khóa học có giá bao nhiêu)
Konjunktiv II (thức giả định II) còn giúp bạn diễn đạt câu hỏi và lời đề nghị lịch sự, phù hợp hơn:
- Könnten Sie mir bitte mitteilen, …?
- Würden Sie mir bitte erklären, …?
- Ich würde gerne wissen, …
- Wäre es möglich, …?
- Ich wäre Ihnen dankbar, wenn …
Bạn nên dùng những cấu trúc này một cách linh hoạt và đúng ngữ pháp.
Đa dạng ngôn ngữ không có nghĩa là càng phức tạp càng tốt
B2 không có nghĩa là mọi câu đều phải dài và phức tạp nhất có thể. Một sự pha trộn giữa các cấu trúc câu khác nhau thường mạnh hơn:
Ich war sehr enttäuscht. Obwohl ich mich sofort an die Rezeption wandte, konnte das Problem nicht gelöst werden. Darüber hinaus wurde mir mitgeteilt, dass kein anderes Zimmer verfügbar sei.
(Tôi đã rất thất vọng. Mặc dù tôi đã lập tức đến quầy lễ tân, vấn đề vẫn không thể được giải quyết. Hơn nữa, tôi được thông báo rằng không còn phòng nào khác trống.)
Hãy cho thấy các cấu trúc khác nhau, nhưng đừng lạm dụng.
Korrektheit + Vielfalt + angemessene Komplexität
(Độ chính xác + sự đa dạng + độ phức tạp phù hợp)
Một câu hơi đơn giản hơn nhưng đúng còn tốt hơn một cấu trúc quá phức tạp mà đầy lỗi. Vì vậy, đừng dùng những cấu trúc khó chỉ vì chúng nghe có vẻ nâng cao.
Khi viết Beschwerde, bạn cần phát triển vấn đề và hậu quả
Khi viết Beschwerde (bài khiếu nại), bạn không nên chỉ liệt kê những gì tệ hoặc không đúng với mô tả.
Ví dụ:
Das Zimmer war schmutzig. Das Frühstück war nicht inklusive. Das Personal war unfreundlich.
(Phòng bẩn. Bữa sáng không được bao gồm. Nhân viên không thân thiện.)
Thay vào đó, hãy phát triển các điểm khiếu nại của bạn hơn nữa. Ví dụ:
In Ihrer Anzeige wurde angegeben, dass das Frühstück im Preis inbegriffen sei. Vor Ort mussten wir jedoch jeden Morgen zusätzlich dafür bezahlen. Da wir nur über ein begrenztes Reisebudget verfügten, mussten wir deshalb auf zwei geplante Ausflüge verzichten, auf die wir uns sehr gefreut hatten.
(Trong quảng cáo của quý vị, bữa sáng được ghi là đã bao gồm trong giá. Tuy nhiên, tại chỗ chúng tôi vẫn phải trả thêm mỗi sáng. Vì chúng tôi chỉ có ngân sách du lịch hạn chế, nên chúng tôi đã phải bỏ hai chuyến đi dự định mà chúng tôi rất mong chờ.)
Ở đây, bạn cũng giải thích tác động:
Was wurde versprochen? → Was ist tatsächlich passiert? → Welche Folgen hatte das für dich? → Was erwartest du jetzt?
(Điều gì đã được hứa? → Thực tế đã xảy ra điều gì? → Điều đó đã gây ra hậu quả gì cho bạn? → Bây giờ bạn mong đợi điều gì?)
Như vậy, bài khiếu nại của bạn sẽ cụ thể và mang tính cá nhân hơn. Khi đó bài viết trông ít rập khuôn hơn, và bạn có cơ hội dùng nhiều vốn từ B2, Konnektoren và các cấu trúc câu phức tạp hơn.
Redemittel chỉ hữu ích khi ngữ pháp phía sau chúng vững vàng
Redemittel rất hữu ích. Chúng giúp bạn dễ bắt đầu và giúp bạn cấu trúc bài viết. Nhưng một Redemittel học thuộc lòng chính xác cũng chưa biến toàn bộ bài viết thành bài B2.
Ví dụ:
Mit großem Interesse habe ich Ihre Anzeige gelesen und möchte mich gerne näher über Ihr Angebot informieren.
(Với sự quan tâm lớn, tôi đã đọc quảng cáo của quý vị và rất muốn tìm hiểu thêm về đề nghị của quý vị.)
Nếu sau đó lại có:
❌ Ich möchte wissen wann beginnt Kurs und wie viel kostet.
(Tôi muốn biết khóa học bắt đầu khi nào và có giá bao nhiêu.)
thì bạn sẽ thấy ở phần sau của bài vẫn còn những điểm ngữ pháp chưa chắc. Tốt hơn là:
Zunächst würde ich gerne wissen, wann der Kurs beginnt und wie hoch die Teilnahmegebühr ist.
(Trước hết, tôi muốn biết khóa học bắt đầu khi nào và phí tham gia là bao nhiêu.)
Vì vậy, điều đúng là:
Redemittel lernen + Grammatik üben + Redemittel korrekt und flexibel anwenden.
(Học Redemittel + luyện ngữ pháp + dùng Redemittel đúng và linh hoạt.)
Vì thế, đừng chỉ học thuộc lòng nguyên cả bài. Bạn phải điều chỉnh Redemittel cho phù hợp với từng chủ đề và tiếp tục các câu sau bằng ngữ pháp chính xác.
Lập kế hoạch ngắn và luyện dưới áp lực thời gian cũng là một phần của chuẩn bị
Nhiều người học có thể viết một bài tốt ở nhà, nhưng lại gặp vấn đề về quản lý thời gian trong kỳ thi. Vì vậy, hãy thường xuyên luyện với đồng hồ bấm giờ. Với một số bài luyện, bạn thậm chí có thể tự cho mình ít thời gian hơn so với trong kỳ thi.
Như vậy, bạn sẽ quen với việc lên kế hoạch và viết trong điều kiện thời gian bị ép. Ngoài ra, hãy luyện việc lựa chọn giữa hai nhiệm vụ. Ngay cả quyết định này lúc đầu cũng tốn thời gian.
Đừng bắt đầu ngay với câu đầu tiên. Hãy dành ít phút cho một kế hoạch nhỏ:
Schreibanlass → Inhaltspunkte → Beispiele/Details → Wortschatz → passende Konnektoren
(Tình huống viết → các ý nội dung → ví dụ/chi tiết → từ vựng → các từ nối phù hợp)
Hãy ghi lại cho mỗi ý nội dung ít nhất một ý tưởng cụ thể. telc khuyên không nên ghi chú quá dài và cũng không nên viết sẵn toàn bộ bài rồi chép lại. Hãy giữ dàn ý và các ý tưởng của bạn dưới dạng từ khóa.
Một kế hoạch ngắn thường còn giúp bạn tiết kiệm thời gian khi viết, vì bạn đã biết mình muốn nói gì và sẽ xây dựng bài như thế nào. Nhờ vậy, bạn cũng tránh được việc đến cuối mới nhận ra rằng một điểm quan trọng bị thiếu hoặc chỉ được xử lý rất sơ sài.
Ngoài ra, đừng cố viết đến giây cuối cùng. Hãy dành ra vài phút cuối để kiểm tra bài một cách có hệ thống. Khi đó, đừng chỉ đọc lại toàn bộ văn bản mà hãy tìm có mục tiêu những lỗi mà bạn thường mắc trong các bài luyện của mình.
Đặc biệt hãy kiểm tra những câu có:
weil – obwohl – dass – wenn – indirekten Fragen
(vì – mặc dù – rằng – nếu – các câu hỏi gián tiếp)
Ở đây rất dễ mắc lỗi ở vị trí động từ. Vì vậy, hãy tận dụng cả những bài luyện đã được sửa trong quá trình chuẩn bị và tìm ra những lỗi bạn lặp đi lặp lại. Từ đó, bạn có thể tạo cho mình một checklist cá nhân cho kỳ thi.


